Warning: Undefined variable $categoryes in /www/wwwroot/soicaumn.org/wp-content/themes/theme01/template_xs/template-kq.php on line 18

Kết quả

Kết quả sổ xố Miền Nam 01/02/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
01-02
2026
XSKG - Loại vé: 2K1
XSTG - Loại vé: TG-A2
XSDL - Loại vé: ĐL2K1
G8
85
04
17
G7
605
020
092
G6
4589
3047
0675
6373
6649
6640
3575
1547
9996
G5
9132
3318
0967
G4
48152
96739
80547
80688
61857
51530
23873
41047
33358
90260
73691
21272
09198
43532
69211
15007
99883
72897
86108
06924
34234
G3
75573
99258
99656
45169
02818
30916
G2
34691
38452
75667
G1
80282
38457
01076
GĐB
061337
087891
399829
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
05
04
07, 08
1
18
17, 11, 18, 16
2
20
24, 29
3
32, 39, 30, 37
32
34
4
47, 47
49, 40, 47
47
5
52, 57, 58
58, 56, 52, 57
6
60, 69
67, 67
7
75, 73, 73
73, 72
75, 76
8
85, 89, 88, 82
83
9
91
91, 98, 91
92, 96, 97

Kết quả sổ xố Miền Nam 31/01/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
31-01
2026
XSHCM - Loại vé: 1E7
XSLA - Loại vé: 1K5
XSHG - Loại vé: K5T1
XSBP - Loại vé: 1K5-N26
G8
08
37
29
51
G7
499
528
564
716
G6
2106
7750
2792
4036
7149
4739
7410
1601
9023
5691
8594
5891
G5
4845
0285
0370
7721
G4
75402
14620
56692
78726
18074
02563
33860
47218
92460
84633
38064
34502
89177
08639
27136
75429
91539
42798
11575
91736
65327
92359
54383
15497
20603
16905
22699
11699
G3
96060
98880
92761
72448
68105
49092
53204
93155
G2
59790
98717
84101
42963
G1
95867
69201
12643
10388
GĐB
380305
362662
749006
392989
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
08, 06, 02, 05
02, 01
01, 05, 01, 06
03, 05, 04
1
18, 17
10
16
2
20, 26
28
29, 23, 29, 27
21
3
37, 36, 39, 33, 39
36, 39, 36
4
45
49, 48
43
5
50
51, 59, 55
6
63, 60, 60, 67
60, 64, 61, 62
64
63
7
74
77
70, 75
8
80
85
83, 88, 89
9
99, 92, 92, 90
98, 92
91, 94, 91, 97, 99, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 30/01/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
30-01
2026
XSBD - Loại vé: 01K05
XSTV - Loại vé: 35TV05
XSVL - Loại vé: 47VL05
G8
53
80
22
G7
195
354
868
G6
9865
3450
2559
7897
1989
4518
4803
1577
0359
G5
6621
2358
2580
G4
77142
25171
67843
73681
03663
08501
92780
81452
10531
62363
12885
51075
38846
37579
44400
84541
42698
97125
13638
57320
55260
G3
31848
71503
09010
54306
60031
69667
G2
06744
48576
11773
G1
70264
64435
53974
GĐB
923320
524605
141867
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
01, 03
06, 05
03, 00
1
18, 10
2
21, 20
22, 25, 20
3
31, 35
38, 31
4
42, 43, 48, 44
46
41
5
53, 50, 59
54, 58, 52
59
6
65, 63, 64
63
68, 60, 67, 67
7
71
75, 79, 76
77, 73, 74
8
81, 80
80, 89, 85
80
9
95
97
98

Kết quả sổ xố Miền Nam 29/01/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
29-01
2026
XSAG - Loại vé: AG-1K5
XSTN - Loại vé: 1K5
XSBTH - Loại vé: 1K5
G8
41
87
82
G7
604
858
149
G6
6097
2240
3559
9100
1095
3016
0281
4223
3453
G5
4069
3447
4607
G4
78623
70270
34918
48084
81906
62348
99609
39001
95481
43347
04822
71068
73566
39162
69497
10489
51260
50284
68600
04467
98380
G3
65783
50749
90447
40788
73562
37173
G2
49962
83970
60717
G1
05073
72617
07503
GĐB
727511
394184
902776
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
04, 06, 09
00, 01
07, 00, 03
1
18, 11
16, 17
17
2
23
22
23
3
4
41, 40, 48, 49
47, 47, 47
49
5
59
58
53
6
69, 62
68, 66, 62
60, 67, 62
7
70, 73
70
73, 76
8
84, 83
87, 81, 88, 84
82, 81, 89, 84, 80
9
97
95
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 28/01/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
28-01
2026
XSDN - Loại vé: 1K4
XSCT - Loại vé: K4T1
XSST - Loại vé: K4T1
G8
43
04
93
G7
657
925
869
G6
3176
6450
2764
2728
2444
0437
2400
0241
4199
G5
7677
9056
3267
G4
25488
13247
15958
91584
43836
22366
97996
24778
11085
09600
51117
31828
78191
72944
51347
45932
17622
30262
72228
38965
14742
G3
06162
56890
57045
01732
10238
59616
G2
30973
23492
89012
G1
31917
38970
53048
GĐB
283857
073937
973923
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
04, 00
00
1
17
17
16, 12
2
25, 28, 28
22, 28, 23
3
36
37, 32, 37
32, 38
4
43, 47
44, 44, 45
41, 47, 42, 48
5
57, 50, 58, 57
56
6
64, 66, 62
69, 67, 62, 65
7
76, 77, 73
78, 70
8
88, 84
85
9
96, 90
91, 92
93, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 27/01/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
27-01
2026
XSBTR - Loại vé: K04-T01
XSVT - Loại vé: 01D
XSBL - Loại vé: T1-K4
G8
99
22
49
G7
695
886
329
G6
8721
3643
7231
8145
3763
0901
0723
8943
8292
G5
0294
3233
4452
G4
89649
50400
40692
97535
72405
09525
57314
99538
64915
34501
01368
17397
61589
50994
40177
39472
67221
91019
12098
41180
57356
G3
01653
67624
26942
72387
21485
62120
G2
45533
26370
45770
G1
75394
04227
35099
GĐB
999081
319678
195045
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
00, 05
01, 01
1
14
15
19
2
21, 25, 24
22, 27
29, 23, 21, 20
3
31, 35, 33
33, 38
4
43, 49
45, 42
49, 43, 45
5
53
52, 56
6
63, 68
7
70, 78
77, 72, 70
8
81
86, 89, 87
80, 85
9
99, 95, 94, 92, 94
97, 94
92, 98, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 26/01/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
26-01
2026
XSCM - Loại vé: 26-T01K4
XSDT - Loại vé: V04
XSHCM - Loại vé: 1E2
G8
29
57
20
G7
717
943
180
G6
7624
0740
6894
0605
9467
2462
7271
8086
1412
G5
3023
7290
6667
G4
71688
06616
08681
78124
12958
93962
25313
91792
00696
93900
11721
49076
23952
06204
85259
49158
00989
57156
89492
65882
64498
G3
26311
28164
56013
49892
84631
66334
G2
84937
31070
56143
G1
13984
55538
84622
GĐB
701276
180906
683111
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
05, 00, 04, 06
1
17, 16, 13, 11
13
12, 11
2
29, 24, 23, 24
21
20, 22
3
37
38
31, 34
4
40
43
43
5
58
57, 52
59, 58, 56
6
62, 64
67, 62
67
7
76
76, 70
71
8
88, 81, 84
80, 86, 89, 82
9
94
90, 92, 96, 92
92, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 25/01/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
25-01
2026
XSKG - Loại vé: 1K4
XSTG - Loại vé: TG-D1
XSDL - Loại vé: ĐL1K4
G8
23
57
02
G7
745
756
677
G6
5246
0249
1733
0119
5859
1237
6711
0940
9768
G5
3681
7037
7942
G4
28967
69845
74503
72411
71207
63226
75657
97017
21453
15913
93874
19941
13164
63536
25717
54965
39809
13448
70952
08923
63554
G3
07402
56207
08928
71878
89609
14532
G2
96021
97959
73478
G1
83950
43176
31381
GĐB
641355
804455
545527
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
03, 07, 02, 07
02, 09, 09
1
11
19, 17, 13
11, 17
2
23, 26, 21
28
23, 27
3
33
37, 37, 36
32
4
45, 46, 49, 45
41
40, 42, 48
5
57, 50, 55
57, 56, 59, 53, 59, 55
52, 54
6
67
64
68, 65
7
74, 78, 76
77, 78
8
81
81
9

Kết quả sổ xố Miền Nam 24/01/2026

Thứ bảy Long AnHậu GiangBình PhướcTP. HCM
24-01
2026
XSLA - Loại vé: 1K4
XSHG - Loại vé: K4T1
XSBP - Loại vé: 1K4-N26
XSHCM - Loại vé: 1D7
G8
34
16
22
52
G7
427
171
578
196
G6
2506
0269
0225
5020
2795
6119
2279
8739
9803
3755
1815
9920
G5
1447
9643
0376
9544
G4
04275
99781
21869
18105
24300
53192
59352
57051
79716
44028
04246
83010
49428
39345
07608
42487
05248
89236
10028
00208
62733
59915
69342
23260
57997
96685
24962
75176
G3
68369
37435
82358
12367
80582
85308
37256
49182
G2
82824
55045
52060
97035
G1
91392
31065
81564
42045
GĐB
145400
724047
450526
124594
Đầu Long AnHậu GiangBình PhướcTP. HCM
0
06, 05, 00, 00
03, 08, 08, 08
1
16, 19, 16, 10
15, 15
2
27, 25, 24
20, 28, 28
22, 28, 26
20
3
34, 35
39, 36, 33
35
4
47
43, 46, 45, 45, 47
48
44, 42, 45
5
52
51, 58
52, 55, 56
6
69, 69, 69
67, 65
60, 64
60, 62
7
75
71
78, 79, 76
76
8
81
87, 82
85, 82
9
92, 92
95
96, 97, 94

Kết quả sổ xố Miền Nam 23/01/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
23-01
2026
XSBD - Loại vé: 01K04
XSTV - Loại vé: 35TV04
XSVL - Loại vé: 47VL04
G8
23
00
59
G7
340
923
425
G6
0053
7412
7858
9737
7750
4274
6622
8362
2243
G5
2528
4379
1225
G4
22250
90460
37518
54939
28554
96994
42025
88283
81726
68817
82827
78758
72911
73253
43304
64023
39717
04422
64669
61120
50064
G3
76669
15974
90800
69588
03479
37749
G2
97765
34509
56424
G1
81774
14377
06493
GĐB
206511
860646
042663
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
00, 00, 09
04
1
12, 18, 11
17, 11
17
2
23, 28, 25
23, 26, 27
25, 22, 25, 23, 22, 20, 24
3
39
37
4
40
46
43, 49
5
53, 58, 50, 54
50, 58, 53
59
6
60, 69, 65
62, 69, 64, 63
7
74, 74
74, 79, 77
79
8
83, 88
9
94
93

Kết quả sổ xố Miền Nam 22/01/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
22-01
2026
XSAG - Loại vé: AG-1K4
XSTN - Loại vé: 1K4
XSBTH - Loại vé: 1K4
G8
08
04
02
G7
091
960
419
G6
5077
3649
3040
3396
3972
4230
0913
6189
8791
G5
2579
0454
6212
G4
88860
85497
80852
36398
32144
57906
27207
33101
94624
46965
30981
00876
26143
98420
67087
11016
17814
53402
48973
21140
84223
G3
03599
24698
64315
00857
64326
68883
G2
09900
59715
47632
G1
33212
02150
87980
GĐB
582586
995451
626995
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
08, 06, 07, 00
04, 01
02, 02
1
12
15, 15
19, 13, 12, 16, 14
2
24, 20
23, 26
3
30
32
4
49, 40, 44
43
40
5
52
54, 57, 50, 51
6
60
60, 65
7
77, 79
72, 76
73
8
86
81
89, 87, 83, 80
9
91, 97, 98, 99, 98
96
91, 95

Tác giả: